cày ải
Định nghĩa
- Động từ:
- Cày đất khi ruộng không có nước, để đất khô và tơi xốp: Đây là một kỹ thuật canh tác trong nông nghiệp, thường được thực hiện sau khi thu hoạch vụ trước. Người nông dân cày đất khi ruộng khô (không ngập nước) nhằm mục đích phơi ải, giúp đất nghỉ ngơi, tiêu diệt mầm bệnh, cỏ dại và làm đất tơi xốp hơn cho vụ mùa tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi gặt lúa xong, bác nông dân bắt đầu cày ải thửa ruộng.
- Kỹ thuật cày ải giúp cải tạo đất trồng trọt rất hiệu quả.
- "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống" - công việc cày ải là một phần quan trọng trong việc chuẩn bị "nhất nước".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ruộng đang được cày ải": chỉ thửa ruộng đang trong quá trình thực hiện kỹ thuật này.
- Cánh đồng làng em giờ đây là những thửa ruộng đang được cày ải, chuẩn bị cho vụ đông xuân.
- "Thời gian cày ải": chỉ giai đoạn hoặc khoảng thời gian cần thiết để thực hiện và phát huy tác dụng của việc cày ải.
- Thời gian cày ải lý tưởng thường kéo dài vài tuần, tùy vào điều kiện thời tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Phơi ải (động từ): thường đi kèm hoặc là mục đích của "cày ải", chỉ việc để đất đã cày tiếp xúc với nắng gió.
- Cày xong, nông dân để ruộng phơi ải cho đất thật tơi.
- Cày lật (động từ): một kỹ thuật cày để lật lớp đất mặt xuống dưới, có thể là một bước trong quá trình cày ải.
- Bừa ải (động từ): công đoạn làm đất tơi nhỏ sau khi đã cày ải.
Từ đồng nghĩa
- Cày đất (động từ): hành động cày nói chung, nhưng không nhấn mạnh vào trạng thái ruộng khô và mục đích phơi ải như "cày ải".
- Làm đất (động từ/cụm danh từ): khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều công đoạn như cày, bừa, lên luống, trong đó "cày ải" là một bước.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thứ nhất cày ải, thứ nhì rải phân": Câu tục ngữ nông nghiệp nổi tiếng nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của việc cày phơi ải đất trước khi bón phân, cho thấy đây là bước căn bản và thiết yếu để có mùa vụ bội thu.
- "Cày ải, bừa kỹ, mạ non cấy dày": Câu nói về quy trình canh tác truyền thống, trong đó "cày ải" là bước khởi đầu quan trọng.